Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olivetta
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thùng dùng để đựng ô liu
danh từ
A container used to hold olives.
AI
1
Thùng dùng để đựng ô liu
1
Thùng dùng để đựng ô liu
1
Thùng dùng để đựng ô liu