Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olivaster
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có màu của ô liu; hung dữ
tính từ
Of the color of the olive; tawny.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
olivastre
AI
1
Có màu của ô liu
1
Có màu của ô liu
1
Có màu của ô liu