olivanic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến axit olivanic hoặc các dẫn xuất của chúngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to olivanic acids or their derivatives
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olivanic aciddanh từ | danh từ | Các nhóm kháng sinh beta-lactam có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces |