oliphaunt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- elephantchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oliphauntDạng gốc (base form)
- oliphauntsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ ?’ , .
- , , , / pecok fesaunt;
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioliphaunt
- từ tiếng Pháp cổolifant
- từ tiếng Latinhelephantus