Dịch

oliphaunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. elephantchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oliphauntDạng gốc (base form)
  2. oliphauntsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ ?’ , .
  • , , , / pecok fesaunt;

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioliphaunt
  2. từ tiếng Pháp cổolifant
  3. từ tiếng Latinhelephantus

AI