Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oligarchist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem oligarchy, người tán thành chế độ có ít người cầm đầu
danh từ
A proponent of oligarchism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oligarchist
Dạng gốc
(base form)
oligarchist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem oligarchy
1
Xem oligarchy
1
Xem oligarchy