Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oleosaccharum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường dầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An oil-sugar; a preparation made by saturating thirty grains of sugar with one drop of volatile oil.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
oleum
“oil”
AI
1
Đường dầu
1
Đường dầu
1
Đường dầu