Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oleiferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cho dầu; chứa dầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That produces oil
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
oleum
“oil”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oleífero
Có dầu
AI
1
Cho dầu
1
Cho dầu
1
Cho dầu