old soldier
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cựu quân nhân, hoặc một người đã phục vụ trong một thời gian dàidanh từA former soldier, or one who has served for a long time.
- Người có nhiều kinh nghiệm trong việc gì đó; một bàn tay giàdanh từSomeone with a lot of experience in something; an old hand.
- Đầu điếu xì gà đang hút hoặc một chai rượu rỗngdanh từThe butt of a smoked cigar, or an empty bottle of liquor.
- Chai có nội dung được uống trong một lần ngồidanh từA bottle whose contents are drunk at a single sitting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- old soldierDạng gốc (base form)
- old soldiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come the old soldierđộng từ | động từ | Thường theo sau với: lừa dối, áp đặt hoặc lợi dụng ai đó, như thể lợi dụng tuổi tác hoặc kinh nghiệm vượt trội của một người |
| come the old soldier overcụm từ | cụm từ | Lên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh |
Ví dụ
- .
- , , .