Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
old bachelor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ông già chưa bao giờ kết hôn
danh từ
An old man who has never married.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
old bachelor
Dạng gốc
(base form)
old bachelor
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
is
a
thirty-year
old
bachelor
.
AI
1
Ông già chưa bao giờ kết hôn
1
Ông già chưa bao giờ kết hôn
1
Ông già chưa bao giờ kết hôn