Dịch

okadaic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến axit okadaic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to okadaic acid or its derivatives

Cụm từ (phrase)

okadaic aciddanh từLoại độc tố tích tụ trong động vật hai mảnh vỏ và gây tiêu chảy ở động vật có vỏ

AI