okadaic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến axit okadaic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to okadaic acid or its derivatives
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| okadaic aciddanh từ | danh từ | Loại độc tố tích tụ trong động vật hai mảnh vỏ và gây tiêu chảy ở động vật có vỏ |