Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oilyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi nhờn
tính từ
Somewhat oily.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oilyish
Dạng gốc
(base form)
more oilyish
So sánh hơn
(comparative)
most oilyish
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Hơi nhờn
1
Hơi nhờn
1
Hơi nhờn