oiled silk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tơ lụa được làm chống thấm bằng cách bão hòa với dầu đun sôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Silk made waterproof by saturation with boiled oil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oiled silkDạng gốc (base form)
- oiled silksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , .