Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ogling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nét thu ba
danh từ
Action of the verb to ogle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ogling
Dạng gốc
(base form)
ogling
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
lady
of
his
heart
was
his
partner
in
the
dance
,
and
smiling
graciously
in
reply
to
all
his
amorous
oglings
[…]
AI
1
Nét thu ba
1
Nét thu ba
1
Nét thu ba