offness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính tắt (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being off (in various senses).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-offnessdanh từ | danh từ | Chất lượng của cuộc sống khá giả |