Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
offkey
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lạc lõng
trạng từ
in an off-key manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
offkey
Dạng gốc
(base form)
more offkey
So sánh hơn
(comparative)
most offkey
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Một cách lạc lõng
1
Một cách lạc lõng
1
Một cách lạc lõng