Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
officerism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ và hành vi của một viên chức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The attitudes and behaviour of an officer.
Nguồn gốc
(etymology)
officer
+
-ism
AI
1
Thái độ và hành vi của một viên chức
1
Thái độ và hành vi của một viên chức
1
Thái độ và hành vi của một viên chức