Dịch

off-the-peg

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được làm sẵn với nhiều kích cỡ tiêu chuẩn (không được thiết kế riêng)tính từkhông so sánh (not comparable)Ready-made in a range of standard sizes (not tailor-made).
  2. Hàng may sẵn (không phải quần áo)tính từkhông so sánh (not comparable)Ready-made (of non-clothing items).

Đồng nghĩa (synonym)

AI