off-reckoning
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoản trợ cấp trước đây được cấp cho một số sĩ quan Anh từ số tiền dành cho quần áo quân độidanh từAn allowance formerly made to certain British officers from the money appropriated for army clothing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- off-reckoningDạng gốc (base form)
- off-reckoningsSố nhiều (plural)