Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
off-model
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đi chệch khỏi tài liệu gốc hoặc tờ mô hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Deviating from the original source material or model sheets.
AI
1
Đi chệch khỏi tài liệu gốc hoặc tờ mô hình
1
Đi chệch khỏi tài liệu gốc hoặc tờ mô hình
1
Đi chệch khỏi tài liệu gốc hoặc tờ mô hình