Dịch

off-market

tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một thuật ngữ được sử dụng để xác định một tài sản đang bán hoặc đã được bán mà không có bất kỳ quảng cáo công khai nàotính từkhông so sánh (not comparable)a term used to define a property that is selling, or has already been sold, without any public advertising.
  2. Tài sản có sẵn để bán nhưng không được quảng cáo công khai hoặc quảng bá rộng rãidanh từA property available for sale, but not publicly advertised or widely promoted.
  3. Dấu hiệu cho thấy một tài sản đang được bán hoặc đã được bán mà không có bất kỳ quảng cáo công khai nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)an indication that a property is selling, or was sold, without any public advertising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. off-marketDạng gốc (base form)
  2. off-marketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI