Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mvule
danh từ
Synonym of mvule ("a tree of species Milicia excelsa")
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odum
Dạng gốc
(base form)
odum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mvule
AI
1
Đồng nghĩa với mvule
1
Đồng nghĩa với mvule
1
Đồng nghĩa với mvule