Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odorizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị để thêm mùi vào khí
danh từ
A device to add odor to a gas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odorizer
Dạng gốc
(base form)
odorizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
odorize
+
-er
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
odorize
AI
1
Thiết bị để thêm mùi vào khí
1
Thiết bị để thêm mùi vào khí
1
Thiết bị để thêm mùi vào khí