Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odontorrhagia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chảy máu răng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
bleeding from the socket after removal of a tooth
Nguồn gốc
(etymology)
odonto
+
rrhagia
AI
1
Sự chảy máu răng
1
Sự chảy máu răng
1
Sự chảy máu răng