Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odontogeny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mọc răng; sự phát sinh răng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The generation, or mode of development, of the teeth.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὀδούς
odoús
“tooth”
AI
1
Sự mọc răng
1
Sự mọc răng
1
Sự mọc răng