Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odontist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nha sĩ
danh từ
dentist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
odontist
Dạng gốc
(base form)
odontist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
odonto
+
ist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dentista
Nha sĩ
odontólogo
Bác sĩ nha khoa; nha sĩ
AI
1
Nha sĩ
1
Nha sĩ
1
Nha sĩ