Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
odd-pinnate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lá chét lông chim sẻ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
pinnate with a single leaflets at the apex
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
imparipinnate
Trái nghĩa
abruptly-pinnate
even-pinnate
AI
1
Có lá chét lông chim sẻ
1
Có lá chét lông chim sẻ
1
Có lá chét lông chim sẻ