Dịch

odachi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm Nhật dài và todanh từA long, large Japanese sword.
  2. Thanh kiếm dài của Nhật Bản được chế tạo giống như katana nhưng dài hơn (khoảng 4 đến 6 feet hoặc dài 120 đến 180 cm), được sử dụng để chiến đấu trên lưng ngựadanh từA long Japanese sword constructed like the katana but longer (about 4 to 6 feet or 120 to 180 cm long), used for combat on horseback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. odachiDạng gốc (base form)
  2. odachisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật大太刀ōdachi

AI