odachi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh kiếm Nhật dài và todanh từA long, large Japanese sword.
- Thanh kiếm dài của Nhật Bản được chế tạo giống như katana nhưng dài hơn (khoảng 4 đến 6 feet hoặc dài 120 đến 180 cm), được sử dụng để chiến đấu trên lưng ngựadanh từA long Japanese sword constructed like the katana but longer (about 4 to 6 feet or 120 to 180 cm long), used for combat on horseback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odachiDạng gốc (base form)
- odachisSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật大太刀ōdachi