oda
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng trong hậu cungdanh từA room within a harem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- odaDạng gốc (base form)
- odasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Ottomanاوطهoda
Ví dụ
- .Akane Oda bắt đầu sự nghiệp trong một cuộc thi sắc đẹp dành cho người nhỏ con.
- .Chồng cô ấy là thành viên của gia tộc Oda.
- world's 1991.Nhật Bản là nhà tài trợ ODA lớn nhất thế giới vào năm 1991.