Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oculism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhãn khoa; phép đo thị lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ophthalmology; optometry
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oculist
AI
1
Nhãn khoa
1
Nhãn khoa
1
Nhãn khoa