Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cứ tám một (tiền, hệ thống số đếm)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
octonary
AI
1
Cứ tám một (tiền, hệ thống số đếm)
1
Cứ tám một (tiền, hệ thống số đếm)
1
Cứ tám một (tiền, hệ thống số đếm)