Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
octanucleotide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Codon chứa 8 nucleotit
danh từ
A codon containing eight nucleotides.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
octanucleotide
Dạng gốc
(base form)
octanucleotide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
octa-
+
nucleotide
AI
1
Codon chứa 8 nucleotit
1
Codon chứa 8 nucleotit
1
Codon chứa 8 nucleotit