Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceanicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc mức độ mang tính đại dương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition or degree of being oceanic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oceanity
AI
1
Tình trạng hoặc mức độ mang tính đại dương
1
Tình trạng hoặc mức độ mang tính đại dương
1
Tình trạng hoặc mức độ mang tính đại dương