Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
occludent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị bít lại, bị bế tắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to occlude or close.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
occludent
Dạng gốc
(base form)
occludent
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bị bít lại
1
Bị bít lại
1
Bị bít lại