Dịch

obtruding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cản trở; hành động của một cái gì đó cản trởdanh từAn obtrusion; the act of something that obtrudes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obtrudingDạng gốc (base form)
  2. obtrudingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • bedlam-mad , , , church's .

AI