obtruding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cản trở; hành động của một cái gì đó cản trởdanh từAn obtrusion; the act of something that obtrudes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obtrudingDạng gốc (base form)
- obtrudingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc obtrudingVí dụ
- bedlam-mad , , , church's .