Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsessionalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi ám ảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
obsessive behaviour
Nguồn gốc
(etymology)
obsessional
+
-ism
AI
1
Hành vi ám ảnh
1
Hành vi ám ảnh
1
Hành vi ám ảnh