Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obsecration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cầu nguyện, sự khẩn cầu
danh từ
An earnest supplication made in the name of God
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obsecration
Dạng gốc
(base form)
obsecration
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự cầu nguyện
1
Sự cầu nguyện
1
Sự cầu nguyện