Dịch

obscuring

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm mờ, sự che khuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making obscure; a concealing or darkening.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obscuringDạng gốc (base form)
  2. obscuringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Dù bầu trời xám xịt đang che khuất những ngày xanh, giờ khắc mà chúng ta hằng mong đợi vẫn sẽ đến.
  • ( ), , game's 4 , .

Họ từ (word family)

cùng gốc obscuring

Ngôn ngữ khác

AI