obscuring
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm mờ, sự che khuấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making obscure; a concealing or darkening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obscuringDạng gốc (base form)
- obscuringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Dù bầu trời xám xịt đang che khuất những ngày xanh, giờ khắc mà chúng ta hằng mong đợi vẫn sẽ đến.
- ( ), , game's 4 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc obscuringNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha