obs and gynae
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu hoặc lĩnh vực sản phụ khoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the study or field of obstetrics and gynaecology
- Một bác sĩ sản khoa và phụ khoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a physician in obstetrics and gynaecology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obs and gynaeDạng gốc (base form)
- obs and gynaesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha