Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obmutescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lầm lì im lặng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Silence; inability or refusal to speak.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
obmutescent
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
obmūtēscō
AI
1
Sự lầm lì im lặng
1
Sự lầm lì im lặng
1
Sự lầm lì im lặng