Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oblivescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quên; tình trạng bị lãng quên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
forgetting; state of being forgotten
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oblivescent
AI
1
Quên
1
Quên
1
Quên