Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
objectum-sexuality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với object sexuality
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of object sexuality.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
object sexuality
AI
1
Đồng nghĩa với object sexuality
1
Đồng nghĩa với object sexuality
1
Đồng nghĩa với object sexuality