Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
objectivizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khách quan hóa
danh từ
One who objectivizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
objectivizer
Dạng gốc
(base form)
objectivizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
objectivize
+
-er
AI
1
Người khách quan hóa
1
Người khách quan hóa
1
Người khách quan hóa