Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obang
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng tiền vàng cũ của Nhật Bản
danh từ
An old Japanese gold coin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obang
Dạng gốc
(base form)
obang
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Nhật
大判
ōban
AI
1
Đồng tiền vàng cũ của Nhật Bản
1
Đồng tiền vàng cũ của Nhật Bản
1
Đồng tiền vàng cũ của Nhật Bản