Dịch

obang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền vàng cũ của Nhật Bảndanh từAn old Japanese gold coin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obangDạng gốc (base form)
  2. obangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhật大判ōban

AI