Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oatsy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mãnh liệt; sôi nổi
tính từ
Energetic; frisky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oatsy
Dạng gốc
(base form)
more oatsy
So sánh hơn
(comparative)
most oatsy
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Mãnh liệt
1
Mãnh liệt
1
Mãnh liệt