Dịch

oathsex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với The Bang That Was Promiseddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of The Bang That Was Promised.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • can’t .
  • [] tormund

AI