Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oathsex
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với The Bang That Was Promised
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of The Bang That Was Promised.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
TBTWP
The Bang That Was Promised
Ví dụ
I
can’t
wait
to
see
the
new
book
mostly
because
of
oathsex
.
I
was
all
for
OATHSEX
but
now
I
just
want
her
[
Brienne
]
to
go
north
with
tormund
and
ghost
and
make
giant
babies
AI
1
Đồng nghĩa với The Bang That Was Promised
1
Đồng nghĩa với The Bang That Was Promised
1
Đồng nghĩa với The Bang That Was Promised