Dịch

nylon-string guitar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây đàn guitar được xâu chuỗi bằng dây nylon và có cổ nối với thân đàn ở phím đàn thứ mười hai thay vì phím đàn thứ mười bốn, như ở một cây đàn guitar thông thườngdanh từA guitar strung with nylon strings and with a neck that joins the body at the twelfth rather than the fourteenth fret, as in a typical guitar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nylon-string guitarDạng gốc (base form)
  2. nylon-string guitarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI