Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nyctalope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị quáng gà
danh từ
One who has nyctalopia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nyctalope
Dạng gốc
(base form)
nyctalope
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người bị quáng gà
1
Người bị quáng gà
1
Người bị quáng gà