Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nutant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gật đầu, rũ xuống
tính từ
nodding, drooping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nutant
Dạng gốc
(base form)
more nutant
So sánh hơn
(comparative)
most nutant
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Gật đầu
1
Gật đầu
1
Gật đầu