nunciature
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa vị hoặc cấp bậc của một sứ thần (đại diện ngoại giao của Giáo hội Công giáo La Mã)danh từThe status or rank of a nuncio (diplomatic representative of the Roman Catholic Church).
- Tòa nhà và đội ngũ nhân viên của Sứ thần; tương đương với một đại sứ quán của Tòa thánhdanh từThe building and staff of a nuncio; the equivalent of an embassy for the Holy See.
- Thời hạn phục vụ của một sứ thầndanh từThe term of service of a nuncio.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nunciatureDạng gốc (base form)
- nunciaturesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnūnciāre
Ví dụ
- ? " ."
- , : ; […].
- , , : Leo's , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha