Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
numismatology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa (nghiên cứu) tiền đúc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
numismatics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
numismatology
numismatolog
ist
Người thông thạo về số học
danh từ
AI
1
Khoa (nghiên cứu) tiền đúc
1
Khoa (nghiên cứu) tiền đúc
1
Khoa (nghiên cứu) tiền đúc